Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
老巧 (ろうこう) — người từng trải; người kỳ cựu
LÃO XẢO
老巧
người từng trải
老人 ろうじん
bô lão
老 ろう
tuổi già; người già; người có tuổi
年老 としおい
Người già
老頭 おいがしら
ông già, ông lão
老番 おいばん
số lớn, số cao