下手 (へた したて しもて) — vụng về; kém; nửa vời
下手
HẠ THỦ
へ た
JLPTN5
Vụng về; kém; nửa vời
料理
が
下手
な
人
でも
、
この
レシピ
なら
失敗
しにくい
。
Dù là người nấu ăn vụng về thì với công thức này cũng khó mà thất bại.
Thế yếu hơn; chiếu dưới
Ảnh minh họa

Từ trái nghĩa của 下手
へた được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu へた
厴
tấm dạng mỏng như cái đĩa, dùng đóng miệng vỏ của động vật chân bụng
蔕
cuống quả

