Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
弱輩 (じゃくはい) — người trẻ; người chưa có kinh nghiệm; người mới
NHƯỢC BỐI
弱輩
người trẻ
先輩 せんぱい
tiền bối; người đi trước
弱い よわい
hèn yếu
大先輩 だいせんぱい
đàn anh, đàn chị có nhiều kinh nghiệm
弱 じゃく
người yếu thế
弱さ よわさ
tính nhu nhược