Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
新米 (しんまい) — gạo mới
TÂN MỄ
新米
gạo mới
新米の癖に しんまいのくせに
tuy nhiên (một) chỉ là một người mới bắt đầu
新 「しん」「さら」「あら」「にい」「あら-」「にい-」
tân; mới
米 「こめ」「べい」「まい」「ごめ」「メートル」「よね」
gạo
日米 にちべい
Nhật-Mỹ.
お米 「おこめ」「およね」