健やか (すこやか) — khoẻ mạnh; chắc khoẻ; mạnh mẽ; cường tráng; lành mạnh
健やか
KIỆN
す こ や か
JLPTN1
Khoẻ mạnh; chắc khoẻ; mạnh mẽ; cường tráng; lành mạnh
〜
な
精神
Tinh thần lành mạnh
健やか (すこやか) — khoẻ mạnh; chắc khoẻ; mạnh mẽ; cường tráng; lành mạnh
KIỆN