反対 (はんたい) — đối
反対
PHẢN ĐỐI
は ん た い
JLPTN4
Đối
反対
するなどと
言
っていない
。
Tôi chẳng hề nói là mình phản đối.
Mặt đối diện; mặt bên
Ngược lại.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 反対
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 反対する/はんたいする |
| Quá khứ (た) | 反対した |
| Phủ định (未然) | 反対しない |
| Lịch sự (丁寧) | 反対します |
| te (て) | 反対して |
| Khả năng (可能) | 反対できる |
| Thụ động (受身) | 反対される |
| Sai khiến (使役) | 反対させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 反対させられる |
| Điều kiện (条件) | 反対すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 反対しろ |
| Ý chí (意向) | 反対しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 反対するな |

