訓戒 (くんかい) — sự cảnh báo không nên làm gì
訓戒
HUẤN GIỚI
く ん か い
Sự cảnh báo không nên làm gì
〜
を
与
える
Đưa ra lời cảnh báo .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 訓戒
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 訓戒する/くんかいする |
| Quá khứ (た) | 訓戒した |
| Phủ định (未然) | 訓戒しない |
| Lịch sự (丁寧) | 訓戒します |
| te (て) | 訓戒して |
| Khả năng (可能) | 訓戒できる |
| Thụ động (受身) | 訓戒される |
| Sai khiến (使役) | 訓戒させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 訓戒させられる |
| Điều kiện (条件) | 訓戒すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 訓戒しろ |
| Ý chí (意向) | 訓戒しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 訓戒するな |

