Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
戒め (いましめ) — lời cảnh báo
GIỚI
戒め
lời cảnh báo
戒める いましめる
cảnh báo
固く戒める かたくいましめる
khiển trách một cách nghiêm khắc
前車の覆るは後車の戒め ぜんしゃのくつがえるはこうしゃのいましめ
Tìm hiểu sự khôn ngoan từ những người khác
不心得を戒める ふこころえをいましめる
khuyên nhủ ai đó về hành vi sai trái của họ
ため ため
bạn đồng trang lứa; người cùng tuổi