用心 (ようじん) — dụng tâm; sự cẩn thận
用心
DỤNG TÂM
よ う じ ん
JLPTN3
Dụng tâm; sự cẩn thận
足元御用心
Không dẫm lên đây (biển cảnh báo)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 用心
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 用心する/ようじんする |
| Quá khứ (た) | 用心した |
| Phủ định (未然) | 用心しない |
| Lịch sự (丁寧) | 用心します |
| te (て) | 用心して |
| Khả năng (可能) | 用心できる |
| Thụ động (受身) | 用心される |
| Sai khiến (使役) | 用心させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 用心させられる |
| Điều kiện (条件) | 用心すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 用心しろ |
| Ý chí (意向) | 用心しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 用心するな |

