傾注 (けいちゅう) — sự cống hiến; sự tận tụy
傾注
KHUYNH CHÚ
け い ちゅ う
Sự cống hiến; sự tận tụy
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 傾注
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 傾注する/けいちゅうする |
| Quá khứ (た) | 傾注した |
| Phủ định (未然) | 傾注しない |
| Lịch sự (丁寧) | 傾注します |
| te (て) | 傾注して |
| Khả năng (可能) | 傾注できる |
| Thụ động (受身) | 傾注される |
| Sai khiến (使役) | 傾注させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 傾注させられる |
| Điều kiện (条件) | 傾注すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 傾注しろ |
| Ý chí (意向) | 傾注しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 傾注するな |

