集中 (しゅうちゅう) — tập trung
集中
TẬP TRUNG
しゅ う ちゅ う
JLPTN3
Tập trung
集中力
がありません
。
Tôi khó tập trung.
Trong văn tập; trong tập.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 集中
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 集中する/しゅうちゅうする |
| Quá khứ (た) | 集中した |
| Phủ định (未然) | 集中しない |
| Lịch sự (丁寧) | 集中します |
| te (て) | 集中して |
| Khả năng (可能) | 集中できる |
| Thụ động (受身) | 集中される |
| Sai khiến (使役) | 集中させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 集中させられる |
| Điều kiện (条件) | 集中すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 集中しろ |
| Ý chí (意向) | 集中しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 集中するな |

