集中化 (しゅうちゅうか) — sự tập trung hóa
集中化
TẬP TRUNG HÓA
しゅ う ちゅ う か
Sự tập trung hóa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 集中化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 集中化する/しゅうちゅうかする |
| Quá khứ (た) | 集中化した |
| Phủ định (未然) | 集中化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 集中化します |
| te (て) | 集中化して |
| Khả năng (可能) | 集中化できる |
| Thụ động (受身) | 集中化される |
| Sai khiến (使役) | 集中化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 集中化させられる |
| Điều kiện (条件) | 集中化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 集中化しろ |
| Ý chí (意向) | 集中化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 集中化するな |

