Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
集 (しゅう) — tập hợp; tuyển tập
TẬP
集
tập hợp
集め あつめ
thu thập, lắp ráp
集中 しゅうちゅう
tập trung
集中日 しゅうちゅうび
ngày tập trung
集中的 しゅうちゅうてき
集団 しゅうだん
tập thể; tập đoàn