一心 (いっしん いちしん) — quyết tâm; đồng tâm; tập trung; mải mê; chăm chú; tận tâm
一心
NHẤT TÂM
い っ し ん
JLPTN1
Quyết tâm; đồng tâm; tập trung; mải mê; chăm chú; tận tâm
一心
に
努力
する
Nỗ lực tận tâm
Sự đồng tâm nhất trí; sự mải mê; sự chăm chú
目
の
前
の
明
るい
カラー・スクリーン
に
一心
に
見入
る
Chăm chú nhìn vào màn hình sống động đầy màu sắc trước mắt .
Ảnh minh họa


