専心 (せんしん) — sự tập trung; nơi tập trung, sự cô
専心
CHUYÊN TÂM
せ ん し ん
Sự tập trung; nơi tập trung, sự cô
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 専心
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 専心する/せんしんする |
| Quá khứ (た) | 専心した |
| Phủ định (未然) | 専心しない |
| Lịch sự (丁寧) | 専心します |
| te (て) | 専心して |
| Khả năng (可能) | 専心できる |
| Thụ động (受身) | 専心される |
| Sai khiến (使役) | 専心させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 専心させられる |
| Điều kiện (条件) | 専心すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 専心しろ |
| Ý chí (意向) | 専心しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 専心するな |

