専念 (せんねん) — sự say mê; sự miệt mài; sự cống hiến hết mình.
専念
CHUYÊN NIỆM
せ ん ね ん
せ ん ね ん
Sự say mê; sự miệt mài; sự cống hiến hết mình.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 専念
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 専念する/せんねんする |
| Quá khứ (た) | 専念した |
| Phủ định (未然) | 専念しない |
| Lịch sự (丁寧) | 専念します |
| te (て) | 専念して |
| Khả năng (可能) | 専念できる |
| Thụ động (受身) | 専念される |
| Sai khiến (使役) | 専念させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 専念させられる |
| Điều kiện (条件) | 専念すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 専念しろ |
| Ý chí (意向) | 専念しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 専念するな |

