分散 (ぶんさん) — sự phân tán
分散
PHÂN TÁN
ぶ ん さ ん
JLPTN1
Sự phân tán
圧力分散
Phân tán áp suất
Phân tán
Phương sai
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 分散
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 分散する/ぶんさんする |
| Quá khứ (た) | 分散した |
| Phủ định (未然) | 分散しない |
| Lịch sự (丁寧) | 分散します |
| te (て) | 分散して |
| Khả năng (可能) | 分散できる |
| Thụ động (受身) | 分散される |
| Sai khiến (使役) | 分散させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 分散させられる |
| Điều kiện (条件) | 分散すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 分散しろ |
| Ý chí (意向) | 分散しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 分散するな |

