伝播 (でんぱ) — sự truyền; sự truyền lan; lsự an truyền; sự lưu hành; sự khuyếch tán; phân phối; sự truyền bá
伝播
TRUYỀN BÁ
で ん ぱ
で ん ぱ
Sự truyền; sự truyền lan; lsự an truyền; sự lưu hành; sự khuyếch tán; phân phối; sự truyền bá
Sự truyền; sự truyền lan; lsự an truyền; sự lưu hành; sự khuyếch tán; phân phối; sự truyền bá
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 伝播
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 伝播する/でんぱする |
| Quá khứ (た) | 伝播した |
| Phủ định (未然) | 伝播しない |
| Lịch sự (丁寧) | 伝播します |
| te (て) | 伝播して |
| Khả năng (可能) | 伝播できる |
| Thụ động (受身) | 伝播される |
| Sai khiến (使役) | 伝播させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 伝播させられる |
| Điều kiện (条件) | 伝播すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 伝播しろ |
| Ý chí (意向) | 伝播しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 伝播するな |

