伝導 (でんどう) — Sự truyền dẫn
伝導
TRUYỀN ĐẠO
で ん ど う
Sự truyền dẫn
細胞間伝導
Sự truyền dẫn giữa các tế bào.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 伝導
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 伝導する/でんどうする |
| Quá khứ (た) | 伝導した |
| Phủ định (未然) | 伝導しない |
| Lịch sự (丁寧) | 伝導します |
| te (て) | 伝導して |
| Khả năng (可能) | 伝導できる |
| Thụ động (受身) | 伝導される |
| Sai khiến (使役) | 伝導させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 伝導させられる |
| Điều kiện (条件) | 伝導すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 伝導しろ |
| Ý chí (意向) | 伝導しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 伝導するな |

