伝送 (でんそう) — sự truyền đi
伝送
TRUYỀN TỐNG
で ん そ う
Sự truyền đi
インターネット
を
利用
した
伝送
Sự truyền qua Internet
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 伝送
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 伝送する/でんそうする |
| Quá khứ (た) | 伝送した |
| Phủ định (未然) | 伝送しない |
| Lịch sự (丁寧) | 伝送します |
| te (て) | 伝送して |
| Khả năng (可能) | 伝送できる |
| Thụ động (受身) | 伝送される |
| Sai khiến (使役) | 伝送させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 伝送させられる |
| Điều kiện (条件) | 伝送すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 伝送しろ |
| Ý chí (意向) | 伝送しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 伝送するな |

