通信 (つうしん) — hãng thông tấn
通信
THÔNG TÍN
つ う し ん
JLPTN3
Hãng thông tấn
イラン
国営
イスラム
共和国通信
Hãng thông tấn xã nước cộng hòa hồi giáo Iran
Sự đưa tin; truyền tin; liên lạc
我々
はその
難破船
と
無線
で
通信
を
続
けた
。
Chúng tôi giữ liên lạc với chiếc tàu gặp nạn bằng vô tuyến.
Truyền thông; thông tin
通信
・
放送分野
Bộ phận thông tin liên lạc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 通信
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 通信する/つうしんする |
| Quá khứ (た) | 通信した |
| Phủ định (未然) | 通信しない |
| Lịch sự (丁寧) | 通信します |
| te (て) | 通信して |
| Khả năng (可能) | 通信できる |
| Thụ động (受身) | 通信される |
| Sai khiến (使役) | 通信させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 通信させられる |
| Điều kiện (条件) | 通信すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 通信しろ |
| Ý chí (意向) | 通信しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 通信するな |

