Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
報 (ほう) — báo cáo
BÁO
報
báo cáo
報告 ほうこく
報告者 ほうこくしゃ
người báo cáo, phóng viên nhà báo
報告会 ほうこくかい
họp báo.
報道 ほうどう
sự báo cho biết; sự thông báo
報道人 ほうどうじん
phóng viên