一報 (いっぽう) — báo cáo đơn giản
一報
NHẤT BÁO
い っ ぽ う
Báo cáo đơn giản
Tin đầu tiên; báo cáo đầu tiên
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 一報
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 一報する/いっぽうする |
| Quá khứ (た) | 一報した |
| Phủ định (未然) | 一報しない |
| Lịch sự (丁寧) | 一報します |
| te (て) | 一報して |
| Khả năng (可能) | 一報できる |
| Thụ động (受身) | 一報される |
| Sai khiến (使役) | 一報させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 一報させられる |
| Điều kiện (条件) | 一報すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 一報しろ |
| Ý chí (意向) | 一報しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 一報するな |

