広報 (こうほう) — giao dịch công chứng.
広報
QUẢNG BÁO
こ う ほ う
こ う ほ う
Giao dịch công chứng.
Quảng bá
Quan hệ công chúng
Truyền thông
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 広報
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 広報する/こうほうする |
| Quá khứ (た) | 広報した |
| Phủ định (未然) | 広報しない |
| Lịch sự (丁寧) | 広報します |
| te (て) | 広報して |
| Khả năng (可能) | 広報できる |
| Thụ động (受身) | 広報される |
| Sai khiến (使役) | 広報させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 広報させられる |
| Điều kiện (条件) | 広報すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 広報しろ |
| Ý chí (意向) | 広報しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 広報するな |

