案内 (あんない) — hướng dẫn; dẫn đường; chỉ dẫn; giải thích; dẫn
案内
ÁN NỘI
あ ん な い
JLPTN3
Hướng dẫn; dẫn đường; chỉ dẫn; giải thích; dẫn
Hướng dẫn; dẫn đường; chỉ dẫn; giải thích; dẫn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 案内
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 案内する/あんないする |
| Quá khứ (た) | 案内した |
| Phủ định (未然) | 案内しない |
| Lịch sự (丁寧) | 案内します |
| te (て) | 案内して |
| Khả năng (可能) | 案内できる |
| Thụ động (受身) | 案内される |
| Sai khiến (使役) | 案内させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 案内させられる |
| Điều kiện (条件) | 案内すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 案内しろ |
| Ý chí (意向) | 案内しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 案内するな |

