Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
導き (みちびき) — sự chỉ đạo, sự hướng dẫn; sự dìu dắt
ĐẠO
導き
sự chỉ đạo, sự hướng dẫn
導く
đạo
導き手 みちびきて
hướng dẫn
導き入れる みちびきいれる
dẫn dắt; dẫn vào; đưa vào
導き出す みちびきだす
đưa ra
教え導く おしえみちびく
giác ngộ
関数を導く かんすうをみちびく
lấy đạo hàm