誘導 (ゆうどう) — sự dẫn
誘導
DỤ ĐẠO
ゆ う ど う
JLPTN1
Sự dẫn
カテーテル
誘導
Dẫn ống thông đường tiểu
Sự hướng dẫn; sự dìu dắt; sự chỉ đạo.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 誘導
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 誘導する/ゆうどうする |
| Quá khứ (た) | 誘導した |
| Phủ định (未然) | 誘導しない |
| Lịch sự (丁寧) | 誘導します |
| te (て) | 誘導して |
| Khả năng (可能) | 誘導できる |
| Thụ động (受身) | 誘導される |
| Sai khiến (使役) | 誘導させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 誘導させられる |
| Điều kiện (条件) | 誘導すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 誘導しろ |
| Ý chí (意向) | 誘導しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 誘導するな |

