感応 (かんのう かんおう) — cảm ứng.
感応
CẢM ỨNG
か ん の う
Cảm ứng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 感応
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 感応する/かんのうする |
| Quá khứ (た) | 感応した |
| Phủ định (未然) | 感応しない |
| Lịch sự (丁寧) | 感応します |
| te (て) | 感応して |
| Khả năng (可能) | 感応できる |
| Thụ động (受身) | 感応される |
| Sai khiến (使役) | 感応させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 感応させられる |
| Điều kiện (条件) | 感応すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 感応しろ |
| Ý chí (意向) | 感応しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 感応するな |

