感激 (かんげき) — cảm kích
感激
CẢM KÍCH
か ん げ き
JLPTN2
Cảm kích
Sự cảm động; cảm động; sự xúc động; xúc động
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 感激
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 感激する/かんげきする |
| Quá khứ (た) | 感激した |
| Phủ định (未然) | 感激しない |
| Lịch sự (丁寧) | 感激します |
| te (て) | 感激して |
| Khả năng (可能) | 感激できる |
| Thụ động (受身) | 感激される |
| Sai khiến (使役) | 感激させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 感激させられる |
| Điều kiện (条件) | 感激すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 感激しろ |
| Ý chí (意向) | 感激しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 感激するな |

