ガイド (ガイド) — dẫn đường.
ガイド
JLPTN1
Dẫn đường.
Hướng dẫn viên
Sự hướng dẫn du lịch; hướng dẫn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ ガイド
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | ガイドする |
| Quá khứ (た) | ガイドした |
| Phủ định (未然) | ガイドしない |
| Lịch sự (丁寧) | ガイドします |
| te (て) | ガイドして |
| Khả năng (可能) | ガイドできる |
| Thụ động (受身) | ガイドされる |
| Sai khiến (使役) | ガイドさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | ガイドさせられる |
| Điều kiện (条件) | ガイドすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | ガイドしろ |
| Ý chí (意向) | ガイドしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | ガイドするな |

