入門 (にゅうもん) — nhập môn
入門
NHẬP MÔN
にゅ う も ん
Nhập môn
Sách vỡ lòng
Sự mới học; sự nhập môn
Vào cửa.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 入門
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 入門する/にゅうもんする |
| Quá khứ (た) | 入門した |
| Phủ định (未然) | 入門しない |
| Lịch sự (丁寧) | 入門します |
| te (て) | 入門して |
| Khả năng (可能) | 入門できる |
| Thụ động (受身) | 入門される |
| Sai khiến (使役) | 入門させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 入門させられる |
| Điều kiện (条件) | 入門すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 入門しろ |
| Ý chí (意向) | 入門しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 入門するな |

