破門 (はもん) — sự rút phép thông công; lời nguyền rủa; sự khai trừ ra khỏi môn phái
破門
PHÁ MÔN
は も ん
Sự rút phép thông công; lời nguyền rủa; sự khai trừ ra khỏi môn phái
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 破門
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 破門する/はもんする |
| Quá khứ (た) | 破門した |
| Phủ định (未然) | 破門しない |
| Lịch sự (丁寧) | 破門します |
| te (て) | 破門して |
| Khả năng (可能) | 破門できる |
| Thụ động (受身) | 破門される |
| Sai khiến (使役) | 破門させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 破門させられる |
| Điều kiện (条件) | 破門すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 破門しろ |
| Ý chí (意向) | 破門しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 破門するな |

