Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
先達 (せんだつ せんだち) — hướng dẫn; người lãnh đạo; đi tiên phong
TIÊN ĐẠT
先達
hướng dẫn
先達て せんだって
gần đây, mới đây
先 「さき」「せん」「さっき」
đầu mút; điểm đầu; tương lai
先に 「さきに」「せんに」
phía trước; trước mặt
一先 「ひとまず」「いちさき」
trong lúc này, hiện giờ
達 「たち」「だち」
những