操舵 (そうだ) — sự lái tàu
操舵
THAO ĐÀ
そ う だ
そ う だ
Sự lái tàu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 操舵
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 操舵する/そうだする |
| Quá khứ (た) | 操舵した |
| Phủ định (未然) | 操舵しない |
| Lịch sự (丁寧) | 操舵します |
| te (て) | 操舵して |
| Khả năng (可能) | 操舵できる |
| Thụ động (受身) | 操舵される |
| Sai khiến (使役) | 操舵させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 操舵させられる |
| Điều kiện (条件) | 操舵すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 操舵しろ |
| Ý chí (意向) | 操舵しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 操舵するな |

