伝言 (でんごん つてこと) — lời nhắn; lời nói
伝言
TRUYỀN NGÔN
で ん ご ん
JLPTN1
Lời nhắn; lời nói
Tin đồn
Tin nhắn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 伝言
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 伝言する/でんごんする |
| Quá khứ (た) | 伝言した |
| Phủ định (未然) | 伝言しない |
| Lịch sự (丁寧) | 伝言します |
| te (て) | 伝言して |
| Khả năng (可能) | 伝言できる |
| Thụ động (受身) | 伝言される |
| Sai khiến (使役) | 伝言させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 伝言させられる |
| Điều kiện (条件) | 伝言すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 伝言しろ |
| Ý chí (意向) | 伝言しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 伝言するな |

