Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
消息 (しょうそく) — tin tức; tình hình
TIÊU TỨC
消息
tin tức
消息不明 しょうそくふめい
mất tích
消息文 しょうそくぶん
sự thắng kiện
消息筋 しょうそくすじ
thông tin những vòng tròn
消息通 しょうそくつう
sự hiểu rõ sự tình; người hiểu rõ sự tình (trong chính trị, ngoại giao...)
消息子 しょうそくし
đầu dò