通報 (つうほう) — tín.
通報
THÔNG BÁO
つ う ほ う
Tín.
Thông báo
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 通報
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 通報する/つうほうする |
| Quá khứ (た) | 通報した |
| Phủ định (未然) | 通報しない |
| Lịch sự (丁寧) | 通報します |
| te (て) | 通報して |
| Khả năng (可能) | 通報できる |
| Thụ động (受身) | 通報される |
| Sai khiến (使役) | 通報させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 通報させられる |
| Điều kiện (条件) | 通報すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 通報しろ |
| Ý chí (意向) | 通報しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 通報するな |

