連絡 (れんらく) — Giữ liên lạc
連絡
LIÊN LẠC
れ ん ら く
JLPTN4
Giữ liên lạc
連絡
して
下
さい
。
Giữ liên lạc với tôi.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 連絡
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 連絡する/れんらくする |
| Quá khứ (た) | 連絡した |
| Phủ định (未然) | 連絡しない |
| Lịch sự (丁寧) | 連絡します |
| te (て) | 連絡して |
| Khả năng (可能) | 連絡できる |
| Thụ động (受身) | 連絡される |
| Sai khiến (使役) | 連絡させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 連絡させられる |
| Điều kiện (条件) | 連絡すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 連絡しろ |
| Ý chí (意向) | 連絡しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 連絡するな |

