乗り換え (のりかえ) — bán chuyển nhượng
乗り換え
THỪA HOÁN
の り か え
JLPTN2
Bán chuyển nhượng
Bán một cổ phiếu này và mua một cổ phiếu khác có khả năng tăng giá trong tương lai gần (mua hợp đồng giao hàng tháng hiện tại và bán hợp đồng tháng giao ngay)
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 乗り換え
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 乗り換えする/のりかえする |
| Quá khứ (た) | 乗り換えした |
| Phủ định (未然) | 乗り換えしない |
| Lịch sự (丁寧) | 乗り換えします |
| te (て) | 乗り換えして |
| Khả năng (可能) | 乗り換えできる |
| Thụ động (受身) | 乗り換えされる |
| Sai khiến (使役) | 乗り換えさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 乗り換えさせられる |
| Điều kiện (条件) | 乗り換えすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 乗り換えしろ |
| Ý chí (意向) | 乗り換えしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 乗り換えするな |

