接続 (せつぞく) — kế tiếp
接続
TIẾP TỤC
せ つ ぞ く
JLPTN2
Kế tiếp
Sự tiếp tục; mắt xích chuyển tiếp; kết nối..
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 接続
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 接続する/せつぞくする |
| Quá khứ (た) | 接続した |
| Phủ định (未然) | 接続しない |
| Lịch sự (丁寧) | 接続します |
| te (て) | 接続して |
| Khả năng (可能) | 接続できる |
| Thụ động (受身) | 接続される |
| Sai khiến (使役) | 接続させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 接続させられる |
| Điều kiện (条件) | 接続すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 接続しろ |
| Ý chí (意向) | 接続しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 接続するな |

