結束 (けっそく) — sự buộc; sự trói; sự đoàn kết; sự đồng lòng
結束
KẾT THÚC
け っ そ く
JLPTN1
Sự buộc; sự trói; sự đoàn kết; sự đồng lòng
〜
を
固
める
Nắm tay lại thành quả đấm .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 結束
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 結束する/けっそくする |
| Quá khứ (た) | 結束した |
| Phủ định (未然) | 結束しない |
| Lịch sự (丁寧) | 結束します |
| te (て) | 結束して |
| Khả năng (可能) | 結束できる |
| Thụ động (受身) | 結束される |
| Sai khiến (使役) | 結束させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 結束させられる |
| Điều kiện (条件) | 結束すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 結束しろ |
| Ý chí (意向) | 結束しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 結束するな |

