連帯 (れんたい) — đoàn kết
連帯
LIÊN ĐỚI
れ ん た い
JLPTN1
Đoàn kết
連帯感
を
強
める
Tăng cường tình đoàn kết .
Liên đới
Tình đoàn kết; sự liên đới; tính liên đới
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 連帯
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 連帯する/れんたいする |
| Quá khứ (た) | 連帯した |
| Phủ định (未然) | 連帯しない |
| Lịch sự (丁寧) | 連帯します |
| te (て) | 連帯して |
| Khả năng (可能) | 連帯できる |
| Thụ động (受身) | 連帯される |
| Sai khiến (使役) | 連帯させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 連帯させられる |
| Điều kiện (条件) | 連帯すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 連帯しろ |
| Ý chí (意向) | 連帯しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 連帯するな |

