係属 (けいぞく) — mối quan hệ
係属
HỆ CHÚC
け い ぞ く
Mối quan hệ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 係属
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 係属する/けいぞくする |
| Quá khứ (た) | 係属した |
| Phủ định (未然) | 係属しない |
| Lịch sự (丁寧) | 係属します |
| te (て) | 係属して |
| Khả năng (可能) | 係属できる |
| Thụ động (受身) | 係属される |
| Sai khiến (使役) | 係属させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 係属させられる |
| Điều kiện (条件) | 係属すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 係属しろ |
| Ý chí (意向) | 係属しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 係属するな |

