関係 (かんけい) — can hệ
関係
QUAN HỆ
か ん け い
JLPTN4
Can hệ
Liên hệ
Liên quan
関係者
との
直接協議
Trao đổi trực tiếp với những người có liên quan
Quan hệ; sự quan hệ
Quan hệ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 関係
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 関係する/かんけいする |
| Quá khứ (た) | 関係した |
| Phủ định (未然) | 関係しない |
| Lịch sự (丁寧) | 関係します |
| te (て) | 関係して |
| Khả năng (可能) | 関係できる |
| Thụ động (受身) | 関係される |
| Sai khiến (使役) | 関係させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 関係させられる |
| Điều kiện (条件) | 関係すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 関係しろ |
| Ý chí (意向) | 関係しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 関係するな |

