セックス (セックス) — giới tính; sự giao cấu.
セックス
JLPTN1
Giới tính; sự giao cấu.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ セックス
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | セックスする |
| Quá khứ (た) | セックスした |
| Phủ định (未然) | セックスしない |
| Lịch sự (丁寧) | セックスします |
| te (て) | セックスして |
| Khả năng (可能) | セックスできる |
| Thụ động (受身) | セックスされる |
| Sai khiến (使役) | セックスさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | セックスさせられる |
| Điều kiện (条件) | セックスすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | セックスしろ |
| Ý chí (意向) | セックスしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | セックスするな |

