Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
おめこ (おめこ) — sự giao hợp; sự giao cấu.
おめこ
sự giao hợp
お目こぼし おめこぼし
sự năn nỉ ai đó bỏ qua cho
おめこする
giao hợp; giao cấu.
あけおめことよろ あけおめことよろ
Ah, tôi chúc bạn một năm mới hạnh phúc, mọi việc tốt lành.
このため このため
vì điều này; bởi vì điều này; nhờ có điều này
お目目 おめめ
mắt