性交 (せいこう) — sự giao cấu; sự giao hợp.
性交
TÍNH GIAO
せ い こ う
Sự giao cấu; sự giao hợp.
Sự giao cấu
Sự giao hợp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 性交
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 性交する/せいこうする |
| Quá khứ (た) | 性交した |
| Phủ định (未然) | 性交しない |
| Lịch sự (丁寧) | 性交します |
| te (て) | 性交して |
| Khả năng (可能) | 性交できる |
| Thụ động (受身) | 性交される |
| Sai khiến (使役) | 性交させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 性交させられる |
| Điều kiện (条件) | 性交すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 性交しろ |
| Ý chí (意向) | 性交しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 性交するな |

