Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
営み (いとなみ) — công việc, việc làm; công việc mưu sinh; sự làm việc; sự làm
DOANH
営み
công việc, việc làm
運営 うんえい
sự quản lý; việc quản lý
運営する うんえいする
quản lý; điều hành; kinh doanh; điều phối; chỉ đạo; hoạt động; vận hành
営業 えいぎょう
doanh nghiệp
営業する えいぎょうする
kinh doanh; bán hàng
運営者 うんえいしゃ
người quản lý, quản đốc, giám đốc; người trông nom; người nội trợ