働き (はたらき) — công việc; việc làm; sự đảm nhiệm chức năng; sự hoạt động
働き
ĐỘNG
は た ら き
JLPTN3
Công việc; việc làm; sự đảm nhiệm chức năng; sự hoạt động
神経
の
働
きはきわめて
複雑
だ
。
Sự hoạt động của hệ thần kinh vô cùng phức tạp.
Ảnh minh họa


