運転 (うんてん) — sự lái (xe); sự vận hành (máy móc)
運転
VẬN CHUYỂN
う ん て ん
JLPTN3
Sự lái (xe); sự vận hành (máy móc)
エレベーター
は
運転中
だ
。
Thang máy đang làm việc.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 運転
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 運転する/うんてんする |
| Quá khứ (た) | 運転した |
| Phủ định (未然) | 運転しない |
| Lịch sự (丁寧) | 運転します |
| te (て) | 運転して |
| Khả năng (可能) | 運転できる |
| Thụ động (受身) | 運転される |
| Sai khiến (使役) | 運転させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 運転させられる |
| Điều kiện (条件) | 運転すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 運転しろ |
| Ý chí (意向) | 運転しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 運転するな |

